TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tỉnh trưởng tiếng Nga là gì?

"tỉnh trưởng" trong tiếng Nga là губерна́тор (danh từ).

губерна́тор Danh từ

gubernátor giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thống đốc, tỉnh trưởng, tổng đốc, tuần phủ.

Xem đầy đủ từ "губерна́тор": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tỉnh trưởng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tỉnh trưởng tiếng Nga là gì?

"tỉnh trưởng" trong tiếng Nga là губерна́тор (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.