Tọa độ tiếng Nga là gì?
"tọa độ" trong tiếng Nga là координа́ты (danh từ).
координа́ты Danh từ
koordináty giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tọa độ.
Xem đầy đủ từ "координа́ты": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tọa độ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tọa độ tiếng Nga là gì?
"tọa độ" trong tiếng Nga là координа́ты (danh từ).