Tỏ lộ tiếng Nga là gì?
"tỏ lộ" trong tiếng Nga là выраже́ние (danh từ).
выраже́ние Danh từ
vyražénije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bày tỏ, tỏ lộ, biểu hiện, biểu thị, biểu lộ.
Xem đầy đủ từ "выраже́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tỏ lộ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tỏ lộ tiếng Nga là gì?
"tỏ lộ" trong tiếng Nga là выраже́ние (danh từ).