TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tổng hành dinh tiếng Nga là gì?

"tổng hành dinh" trong tiếng Nga là штаб (danh từ).

штаб Danh từ

štab giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tổng hành dinh.

Xem đầy đủ từ "штаб": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tổng hành dinh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tổng hành dinh tiếng Nga là gì?

"tổng hành dinh" trong tiếng Nga là штаб (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.