Tức mình tiếng Nga là gì?
"tức mình" trong tiếng Nga là обижа́ться (động từ).
обижа́ться Động từ
obižátʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bực mình, tức mình, hờn giận, giận, phật lòng, phật ý.
Xem đầy đủ từ "обижа́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tức mình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tức mình tiếng Nga là gì?
"tức mình" trong tiếng Nga là обижа́ться (động từ).