TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tự nguyện tiếng Nga là gì?

"tự nguyện" trong tiếng Nga là доброво́льный (tính từ).

доброво́льный Tính từ

dobrovólʹnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tự nguyện, tình nguyện, chí nguyện.

  • Он добровольно поддерживает тебя. Anh ấy đang tự nguyện hỗ trợ bạn.
  • на доброво́льных нача́лах theo nguyên tắc tự nguyện

Xem đầy đủ từ "доброво́льный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tự nguyện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tự nguyện tiếng Nga là gì?

"tự nguyện" trong tiếng Nga là доброво́льный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.