Tự tin tiếng Nga là gì?
"tự tin" trong tiếng Nga là уве́ренный (tính từ), уве́ренность (danh từ).
уве́ренный Tính từ
uvérennyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tự tin.
- Как добиться того, чтобы миллионы людей уверенно говорили и писали на английском языке? Làm thế nào để triệu triệu người nói và viết tiếng Anh tự tin?
Xem đầy đủ từ "уве́ренный": trọng âm, biến cách, cách chia →
уве́ренность Danh từ
uvérennostʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tự tin, sự tự tin, tính tự tin.
Xem đầy đủ từ "уве́ренность": trọng âm, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Tự tin tiếng Nga là gì?
"tự tin" trong tiếng Nga là уве́ренный (tính từ), уве́ренность (danh từ).