TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уве́ренность

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
uvérennostʹ[ʊˈvʲerʲɪn(ː)əsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уве́ренность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уве́ренность nghĩa là tự tin, sự tự tin.

Nghĩa của уве́ренность

Danh từ

  1. Tự tin, sự tự tin, tính tự tin.

Biến cách của уве́ренность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?уве́ренностьуве́ренности
Sinh cách кого? чего?уве́ренностиуве́ренностей
Tặng cách кому? чему?уве́ренностиуве́ренностям
Đối cách кого? что?уве́ренностьуве́ренности
Công cụ cách кем? чем?уве́ренностьюуве́ренностями
Giới cách о ком? о чём?уве́ренностиуве́ренностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của уве́ренность

Câu hỏi thường gặp

уверенность nghĩa là gì?

уверенность (danh từ) nghĩa là tự tin, sự tự tin.

уверенность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уве́ренность (phiên âm Latinh uvérennostʹ, IPA [ʊˈvʲerʲɪn(ː)əsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.