Tam giác tiếng Nga là gì?
"tam giác" trong tiếng Nga là треуго́льник (danh từ).
треуго́льник Danh từ
treugólʹnik giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tam giác, hình tam giác.
- Формула Герона показывает, как можно выразить площадь треугольника через длины его сторон. Công thức Heron cho thấy rằng diện tích của một tam giác có thể được biểu diễn bằng một hàm các cạnh của tam giác đó.
- Это равносторонний треугольник. Đây là một tam giác đều.
Xem đầy đủ từ "треуго́льник": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tam giác" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tam giác tiếng Nga là gì?
"tam giác" trong tiếng Nga là треуго́льник (danh từ).