TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tam giác tiếng Nga là gì?

"tam giác" trong tiếng Nga là треуго́льник (danh từ).

треуго́льник Danh từ

treugólʹnik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tam giác, hình tam giác.

  • Формула Герона показывает, как можно выразить площадь треугольника через длины его сторон. Công thức Heron cho thấy rằng diện tích của một tam giác có thể được biểu diễn bằng một hàm các cạnh của tam giác đó.
  • Это равносторонний треугольник. Đây là một tam giác đều.

Xem đầy đủ từ "треуго́льник": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tam giác" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tam giác tiếng Nga là gì?

"tam giác" trong tiếng Nga là треуго́льник (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.