TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thái độ tiếng Nga là gì?

"thái độ" trong tiếng Nga là отноше́ние (danh từ).

отноше́ние Danh từ

otnošénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thái độ.

  • У неё отрицательное отношение к жизни. Cô ấy có thái độ tiêu cực với cuộc sống.

Xem đầy đủ từ "отноше́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thái độ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thái độ tiếng Nga là gì?

"thái độ" trong tiếng Nga là отноше́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.