Thán phục tiếng Nga là gì?
"thán phục" trong tiếng Nga là восхища́ться (động từ).
восхища́ться Động từ
vosxiščátʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khâm phục, thán phục, cảm phục, phục.
Xem đầy đủ từ "восхища́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thán phục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thán phục tiếng Nga là gì?
"thán phục" trong tiếng Nga là восхища́ться (động từ).