TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tháng chín tiếng Nga là gì?

"tháng chín" trong tiếng Nga là сентя́брь (danh từ).

сентя́брь Danh từ

sentjábrʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tháng Chín, tháng chín.

  • Уже сентябрь, а на улице очень жарко. Đã là tháng chín, tuy nhiên, trời vẫn rất nóng.
  • В сентябре́ про́шлого го́да hồi tháng chín năm ngoái

Xem đầy đủ từ "сентя́брь": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tháng chín" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tháng chín tiếng Nga là gì?

"tháng chín" trong tiếng Nga là сентя́брь (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.