TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tháng mười một tiếng Nga là gì?

"tháng mười một" trong tiếng Nga là ноя́брь (danh từ).

ноя́брь Danh từ

nojábrʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tháng Mười một.

  • в ноябрé этого года Vào tháng Mười một năm nay
  • с ноября́ по дека́брь Từ tháng Mười một đến tháng Mười hai

Xem đầy đủ từ "ноя́брь": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tháng mười một" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tháng mười một tiếng Nga là gì?

"tháng mười một" trong tiếng Nga là ноя́брь (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.