TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tháng năm tiếng Nga là gì?

"tháng năm" trong tiếng Nga là май (danh từ).

май Danh từ

maj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tháng Năm, tháng năm.

  • Я родилась в мае. Tôi sinh vào tháng Năm.
  • Я родился в мае. Tôi sinh vào tháng Năm.

Xem đầy đủ từ "май": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tháng năm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tháng năm tiếng Nga là gì?

"tháng năm" trong tiếng Nga là май (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.