TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tháng tư tiếng Nga là gì?

"tháng tư" trong tiếng Nga là апре́ль (danh từ).

апре́ль Danh từ

aprélʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tháng Tư, tháng tư.

  • Учебный год в школе начинается десятого апреля. Năm học bắt đầu vào mùng mười tháng Tư.
  • Учебный год начинается десятого апреля. Năm học bắt đầu vào mùng mười tháng Tư.

Xem đầy đủ từ "апре́ль": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tháng tư" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tháng tư tiếng Nga là gì?

"tháng tư" trong tiếng Nga là апре́ль (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.