Thánh nhân tiếng Nga là gì?
"thánh nhân" trong tiếng Nga là свято́й (danh từ).
свято́й Danh từ
svjatój giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thánh, thánh nhân.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thánh nhân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thánh nhân tiếng Nga là gì?
"thánh nhân" trong tiếng Nga là свято́й (danh từ).