TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thân thể tiếng Nga là gì?

"thân thể" trong tiếng Nga là те́ло (danh từ), плоть (danh từ).

те́ло Danh từ

télo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thân thể, thân hình, thân mình.

Xem đầy đủ từ "те́ло": trọng âm, biến cách, cách chia →

плоть Danh từ

plotʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thể xác, thân thể, thịt.

  • во плоти́ bằng xương bằng thịt
  • она́ - а́нгел во плоти́ — nàng là vị thiên thần bằng xương bằng thịt

Xem đầy đủ từ "плоть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thân thể tiếng Nga là gì?

"thân thể" trong tiếng Nga là те́ло (danh từ), плоть (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.