TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thép tiếng Nga là gì?

"thép" trong tiếng Nga là сталь (danh từ).

сталь Danh từ

stalʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thép.

  • леги́рованная сталь thép hợp kim, thép gió
  • высокока́чественная thép chất lượng cao, thép thượng hạng

Xem đầy đủ từ "сталь": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thép" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thép tiếng Nga là gì?

"thép" trong tiếng Nga là сталь (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.