Thép tiếng Nga là gì?
"thép" trong tiếng Nga là сталь (danh từ).
сталь Danh từ
stalʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thép.
- леги́рованная сталь thép hợp kim, thép gió
- высокока́чественная thép chất lượng cao, thép thượng hạng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thép" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thép tiếng Nga là gì?
"thép" trong tiếng Nga là сталь (danh từ).