Thích hơn tiếng Nga là gì?
"thích hơn" trong tiếng Nga là предпочита́ть (động từ), предпоче́сть (động từ).
предпочита́ть Động từ
predpočitátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thích... hơn, ưa... hơn, ưa thích... hơn; (+ инф. (cũng)) cho là... thì hơn.
- предпочита́ть теа́тр ци́рку thích sân khấu hơn xiếc
- я предпочёл бы оста́ться до́ма tôi thích ở lại nhà hơn, tôi cho là ở lại nhà thì hơn
Xem đầy đủ từ "предпочита́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
предпоче́сть Động từ
predpočéstʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thích hơn.
Xem đầy đủ từ "предпоче́сть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Thích hơn tiếng Nga là gì?
"thích hơn" trong tiếng Nga là предпочита́ть (động từ), предпоче́сть (động từ).