Thú tiếng Nga là gì?
"thú" trong tiếng Nga là зверь (danh từ).
зверь Danh từ
zverʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Con thú, thú rừng, dã thú.
- В лесах бродит странный зверь. Một con thú kỳ lạ đang băng qua khu rừng.
- По лесу бродит странный зверь. Một con thú kỳ lạ đang băng qua khu rừng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thú" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thú tiếng Nga là gì?
"thú" trong tiếng Nga là зверь (danh từ).