TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thơ bốn câu tiếng Nga là gì?

"thơ bốn câu" trong tiếng Nga là четверости́шие (danh từ).

четверости́шие Danh từ

četverostíšije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Bài, đoạn] thơ bốn câu, tứ tuyệt, tứ cú.

Xem đầy đủ từ "четверости́шие": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thơ bốn câu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thơ bốn câu tiếng Nga là gì?

"thơ bốn câu" trong tiếng Nga là четверости́шие (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.