TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thư tiếng Nga là gì?

"thư" trong tiếng Nga là письмо́ (danh từ).

письмо́ Danh từ

pisʹmó giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Bức, lá] thư.

  • Она написала мне прощальное письмо. Cô ấy viết cho tôi một lá thư từ biệt.
  • Пусть Том пошлёт это письмо. Hãy để Tom gửi bức thư.

Xem đầy đủ từ "письмо́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thư" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thư tiếng Nga là gì?

"thư" trong tiếng Nga là письмо́ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.