TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thương trường tiếng Nga là gì?

"thương trường" trong tiếng Nga là ры́нок (danh từ).

ры́нок Danh từ

rýnok giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chợ, thương trường.

  • эк. thị trường
  • ры́нки сбы́та [những] thị trường tiêu thụ

Xem đầy đủ từ "ры́нок": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thương trường" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thương trường tiếng Nga là gì?

"thương trường" trong tiếng Nga là ры́нок (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.