Thư viện tiếng Nga là gì?
"thư viện" trong tiếng Nga là библиоте́ка (danh từ).
библиоте́ка Danh từ
bibliotéka giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thư viện; (частное собрание) tủ sách.
- Не забудь вернуть книги в библиотеку. Đừng quên trả lại sách cho thư viện.
- Ты была вчера днём в библиотеке? Chiều hôm qua bạn có ở thư viện không?
Xem đầy đủ từ "библиоте́ка": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thư viện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thư viện tiếng Nga là gì?
"thư viện" trong tiếng Nga là библиоте́ка (danh từ).