Thả xuống tiếng Nga là gì?
"thả xuống" trong tiếng Nga là спусти́ть (động từ).
спусти́ть Động từ
spustítʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hạ xuống, thả xuống; xả (nước); xì (hơi); (khẩu ngữ) tiêu hết, phung phí (tiền); bỏ qua, tha (cho ai).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thả xuống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thả xuống tiếng Nga là gì?
"thả xuống" trong tiếng Nga là спусти́ть (động từ).