TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спусти́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
spustítʹ[spʊˈsʲtʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спусти́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спусти́ть nghĩa là hạ xuống, thả xuống.

Nghĩa của спусти́ть

Động từ

  1. Hạ xuống, thả xuống; xả (nước); xì (hơi); (khẩu ngữ) tiêu hết, phung phí (tiền); bỏ qua, tha (cho ai).

Chia động từ спусти́ть

NgôiTương lai
яспущу́
тыспу́стишь
он / она́ / оно́спу́стит
мыспу́стим
выспу́стите
они́спу́стят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)спусти́л
Giống cái (она́)спусти́ла
Giống trung (оно́)спусти́ло
Số nhiều (они́)спусти́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)спусти́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)спусти́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với спусти́ть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

спустить nghĩa là gì?

спустить (động từ) nghĩa là hạ xuống, thả xuống.

спустить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спусти́ть (phiên âm Latinh spustítʹ, IPA [spʊˈsʲtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.