спусти́ть
Dấu sắc trên спусти́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
спусти́ть nghĩa là hạ xuống, thả xuống.
Nghĩa của спусти́ть
Động từ
- Hạ xuống, thả xuống; xả (nước); xì (hơi); (khẩu ngữ) tiêu hết, phung phí (tiền); bỏ qua, tha (cho ai).
Chia động từ спусти́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | спущу́ |
| ты | спу́стишь |
| он / она́ / оно́ | спу́стит |
| мы | спу́стим |
| вы | спу́стите |
| они́ | спу́стят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | спусти́л |
| Giống cái (она́) | спусти́ла |
| Giống trung (оно́) | спусти́ло |
| Số nhiều (они́) | спусти́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | спусти́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | спусти́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với спусти́ть
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
спустить nghĩa là gì?
спустить (động từ) nghĩa là hạ xuống, thả xuống.
спустить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là спусти́ть (phiên âm Latinh spustítʹ, IPA [spʊˈsʲtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.