TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thất nghiệp tiếng Nga là gì?

"thất nghiệp" trong tiếng Nga là безрабо́тный (tính từ).

безрабо́тный Tính từ

bezrabótnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thất nghiệp.

  • Только безработные ходят на свидания по средам. Chỉ có những người thất nghiệp mới hẹn hò vào thứ tư.

Xem đầy đủ từ "безрабо́тный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thất nghiệp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thất nghiệp tiếng Nga là gì?

"thất nghiệp" trong tiếng Nga là безрабо́тный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.