Thất nghiệp tiếng Nga là gì?
"thất nghiệp" trong tiếng Nga là безрабо́тный (tính từ).
безрабо́тный Tính từ
bezrabótnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thất nghiệp.
- Только безработные ходят на свидания по средам. Chỉ có những người thất nghiệp mới hẹn hò vào thứ tư.
Xem đầy đủ từ "безрабо́тный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thất nghiệp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thất nghiệp tiếng Nga là gì?
"thất nghiệp" trong tiếng Nga là безрабо́тный (tính từ).