TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thần thoại tiếng Nga là gì?

"thần thoại" trong tiếng Nga là мифоло́гия (danh từ).

мифоло́гия Danh từ

mifológija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thần thoại, tiên thoại, phật thoại, huyền thoại.

  • Тому не очень интересна греческая мифология. Tom không thực sự có hứng thú về thần thoại Hy Lạp.
  • гре́ческая мифоло́гия thần thoại Hy-lạp

Xem đầy đủ từ "мифоло́гия": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thần thoại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thần thoại tiếng Nga là gì?

"thần thoại" trong tiếng Nga là мифоло́гия (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.