TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thầy giáo tiếng Nga là gì?

"thầy giáo" trong tiếng Nga là наста́вник (danh từ).

наста́вник Danh từ

nastávnik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giáo viên, thầy giáo.

Xem đầy đủ từ "наста́вник": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thầy giáo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thầy giáo tiếng Nga là gì?

"thầy giáo" trong tiếng Nga là наста́вник (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.