TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thầy tu tiếng Nga là gì?

"thầy tu" trong tiếng Nga là мона́х (danh từ).

мона́х Danh từ

monáx giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tu sĩ, thầy tu, đan sĩ.

  • постри́чься в мона́хи cắt tóc đi tu, khoác áo nâu sồng

Xem đầy đủ từ "мона́х": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thầy tu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thầy tu tiếng Nga là gì?

"thầy tu" trong tiếng Nga là мона́х (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.