Thẩm định tiếng Nga là gì?
"thẩm định" trong tiếng Nga là эксперти́за (danh từ).
эксперти́за Danh từ
ekspertíza giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự giám định, thẩm định.
- производи́ть эксперти́зу giám định
- суде́бномедици́нская эксперти́за [sự] giám định pháp y
Xem đầy đủ từ "эксперти́за": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thẩm định" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thẩm định tiếng Nga là gì?
"thẩm định" trong tiếng Nga là эксперти́за (danh từ).