TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thẩm định tiếng Nga là gì?

"thẩm định" trong tiếng Nga là эксперти́за (danh từ).

эксперти́за Danh từ

ekspertíza giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự giám định, thẩm định.

  • производи́ть эксперти́зу giám định
  • суде́бномедици́нская эксперти́за [sự] giám định pháp y

Xem đầy đủ từ "эксперти́за": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thẩm định" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thẩm định tiếng Nga là gì?

"thẩm định" trong tiếng Nga là эксперти́за (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.