TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thẩm tra tiếng Nga là gì?

"thẩm tra" trong tiếng Nga là прове́рка (danh từ).

прове́рка Danh từ

provérka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự] kiểm tra, thẩm tra, kiểm soát, thanh tra, kiểm lại, soát lại, dò lại, thử lại, phúc tra.

  • проверка отчётности [sự] kiểm tra bản kết toán tài chính, kiểm lại kết toán
  • проверка докуме́нтов [sự] kiểm soát giấy tờ

Xem đầy đủ từ "прове́рка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thẩm tra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thẩm tra tiếng Nga là gì?

"thẩm tra" trong tiếng Nga là прове́рка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.