прове́рка
Dấu sắc trên прове́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прове́рка nghĩa là kiểm tra, thẩm tra, kiểm nghiệm, khảo sát.
Nghĩa của прове́рка
Danh từ
- контроль [sự] kiểm tra, thẩm tra, kiểm soát, thanh tra, kiểm lại, soát lại, dò lại, thử lại, phúc tra.
- проверка отчётности[sự] kiểm tra bản kết toán tài chính, kiểm lại kết toán
- проверка докуме́нтов[sự] kiểm soát giấy tờ
- проверка исполне́ния[sự] kiểm tra việc thực hiện
- испытание [sự] kiểm nghiệm, khảo sát, thể nghiệm, chứng nghiệm, thử thách, thí nghiệm, thử nghiệm, thử.
- проверка мото́ра[sự] thử động cơ
- проверка зна́ний уча́щихсяsự khảo sát (kiểm tra) kiến thức của học viên
- вы́держать прове́рку вре́менемchịu được sự thử thách của thòi gian
Biến cách của прове́рка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | прове́рка | прове́рки |
| Sinh cách кого? чего? | прове́рки | прове́рок |
| Tặng cách кому? чему? | прове́рке | прове́ркам |
| Đối cách кого? что? | прове́рку | прове́рки |
| Công cụ cách кем? чем? | прове́ркой | прове́рками |
| Giới cách о ком? о чём? | прове́рке | прове́рках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của прове́рка
Câu ví dụ với прове́рка
- Это предложение нуждается в проверке носителем языка. Cần có người bản xứ kiểm tra câu này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2881196
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
проверка nghĩa là gì?
проверка (danh từ) nghĩa là kiểm tra, thẩm tra, kiểm nghiệm, khảo sát.
проверка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прове́рка (phiên âm Latinh provérka, IPA [prɐˈvʲerkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.