TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thằng cu tiếng Nga là gì?

"thằng cu" trong tiếng Nga là сыно́к (danh từ).

сыно́к Danh từ

synók giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cậu con trai, thằng cu.

Xem đầy đủ từ "сыно́к": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thằng cu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thằng cu tiếng Nga là gì?

"thằng cu" trong tiếng Nga là сыно́к (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.