TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thế kỉ tiếng Nga là gì?

"thế kỉ" trong tiếng Nga là век (danh từ).

век Danh từ

vek giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thế kỉ.

  • Она умерла в восемнадцатом веке. Cô ấy đã chết vào thế kỉ 18.
  • Он умер в восемнадцатом веке. Anh ấy đã chết vào thế kỉ 18.

Xem đầy đủ từ "век": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thế kỉ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thế kỉ tiếng Nga là gì?

"thế kỉ" trong tiếng Nga là век (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.