TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thế tục tiếng Nga là gì?

"thế tục" trong tiếng Nga là све́тский (tính từ).

све́тский Tính từ

svétskij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thế tục, phi tôn giáo.

Xem đầy đủ từ "све́тский": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thế tục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thế tục tiếng Nga là gì?

"thế tục" trong tiếng Nga là све́тский (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.