TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мирско́й

mirskój[mʲɪrˈskoj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мирско́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мирско́й nghĩa là thế tục.

Nghĩa của мирско́й

Tính từ

  1. Thế tục.

Biến cách của мирско́й theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмирско́ймирско́емирска́ямирски́е
Sinh cáchмирско́гомирско́гомирско́ймирски́х
Tặng cáchмирско́мумирско́мумирско́ймирски́м
Đối cáchмирско́й / мирско́гомирско́емирску́юмирски́е / мирски́х
Công cụ cáchмирски́ммирски́ммирско́ймирски́ми
Giới cáchмирско́ммирско́ммирско́ймирски́х

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của мирско́й

Câu hỏi thường gặp

мирской nghĩa là gì?

мирской (tính từ) nghĩa là thế tục.

мирской đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мирско́й (phiên âm Latinh mirskój, IPA [mʲɪrˈskoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.