TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thế thì tiếng Nga là gì?

"thế thì" trong tiếng Nga là -то (phó từ), тогда́ (phó từ).

-то Phó từ

-to giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thì, thế thì, vậy thì.

Xem đầy đủ từ "-то": trọng âm, biến cách, cách chia →

тогда́ Phó từ

togdá giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thì, thế thì, vậy thì.

  • уста́л? Тогда́ отдохни́ mệt ư? Thế thì (Vậy thì) hãy nghỉ đi
  • тогда́ как (наоборот) ngược lại, trái lại, trong lúc đó thì, còn; б) — (хотя) dù, dầu, mặc dù, mặc dầu, dù rằng, dầu rằng, dẫu rằng

Xem đầy đủ từ "тогда́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thế thì tiếng Nga là gì?

"thế thì" trong tiếng Nga là -то (phó từ), тогда́ (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.