TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thể tiếng Nga là gì?

"thể" trong tiếng Nga là те́ло (danh từ).

те́ло Danh từ

télo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thể.

  • Чтение для ума то же самое, что и пища для тела. Việc đọc sách đối với tinh thần cũng giống như thức ăn đối với cơ thể vậy.
  • Мокрая одежда прилипала к её телу. Quần áo ướt dính chặt lấy cơ thể cô ta.

Xem đầy đủ từ "те́ло": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thể" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thể tiếng Nga là gì?

"thể" trong tiếng Nga là те́ло (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.