Thịt chó tiếng Nga là gì?
"thịt chó" trong tiếng Nga là собача́тина (danh từ).
собача́тина Danh từ
sobačátina giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thịt chó.
- Ты когда-нибудь ел собачатину? Bạn đã ăn thịt chó bao giờ chưa?
- Том, скорее всего, никогда не ел собачатины. Tom có lẽ chưa từng ăn thịt chó.
Xem đầy đủ từ "собача́тина": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thịt chó" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thịt chó tiếng Nga là gì?
"thịt chó" trong tiếng Nga là собача́тина (danh từ).