Thỏi tiếng Nga là gì?
"thỏi" trong tiếng Nga là сли́ток (danh từ).
сли́ток Danh từ
slítok giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thoi, thỏi.
- сли́ток зо́лота thoi vàng
- зо́лота в сли́тках vàng thoi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thỏi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thỏi tiếng Nga là gì?
"thỏi" trong tiếng Nga là сли́ток (danh từ).