TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thổ nhĩ kì tiếng Nga là gì?

"thổ nhĩ kì" trong tiếng Nga là туре́цкий (tính từ).

туре́цкий Tính từ

turéckij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thổ nhĩ kì.

  • В турецком алфавите 8 гласных и 21 согласная. Bảng chữ cái Thổ Nhĩ Kì có 8 nguyên âm và 21 phụ âm.
  • Как ты скажешь это на турецком? Cái này trong tiếng Thổ Nhĩ Kì thì nói thế nào?

Xem đầy đủ từ "туре́цкий": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thổ nhĩ kì" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thổ nhĩ kì tiếng Nga là gì?

"thổ nhĩ kì" trong tiếng Nga là туре́цкий (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.