Thổ nhĩ kì tiếng Nga là gì?
"thổ nhĩ kì" trong tiếng Nga là туре́цкий (tính từ).
туре́цкий Tính từ
turéckij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thổ nhĩ kì.
- В турецком алфавите 8 гласных и 21 согласная. Bảng chữ cái Thổ Nhĩ Kì có 8 nguyên âm và 21 phụ âm.
- Как ты скажешь это на турецком? Cái này trong tiếng Thổ Nhĩ Kì thì nói thế nào?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thổ nhĩ kì" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thổ nhĩ kì tiếng Nga là gì?
"thổ nhĩ kì" trong tiếng Nga là туре́цкий (tính từ).