TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thợ may tiếng Nga là gì?

"thợ may" trong tiếng Nga là швец (danh từ).

швец Danh từ

švec giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (cũ) [người] thợ may, thợ khâu.

  • и швец, и жнец, и в дуду́ игре́ц (tục ngữ) con dao pha, người khéo tay trong mọi việc

Xem đầy đủ từ "швец": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thợ may" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thợ may tiếng Nga là gì?

"thợ may" trong tiếng Nga là швец (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.