TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thợ xây tiếng Nga là gì?

"thợ xây" trong tiếng Nga là ка́менщик (danh từ).

ка́менщик Danh từ

kámenščik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người thợ nề, thợ xây.

  • во́льные ка́менщики (lịch sử) những người thợ nề tự do, hội viên hội tam điểm

Xem đầy đủ từ "ка́менщик": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thợ xây" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thợ xây tiếng Nga là gì?

"thợ xây" trong tiếng Nga là ка́менщик (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.