TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thụ tinh tiếng Nga là gì?

"thụ tinh" trong tiếng Nga là оплодотворя́ть (động từ).

оплодотворя́ть Động từ

oplodotvorjátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thụ tinh, làm... thụ thai.

Xem đầy đủ từ "оплодотворя́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thụ tinh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thụ tinh tiếng Nga là gì?

"thụ tinh" trong tiếng Nga là оплодотворя́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.