Thụ tinh tiếng Nga là gì?
"thụ tinh" trong tiếng Nga là оплодотворя́ть (động từ).
оплодотворя́ть Động từ
oplodotvorjátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thụ tinh, làm... thụ thai.
Xem đầy đủ từ "оплодотворя́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thụ tinh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thụ tinh tiếng Nga là gì?
"thụ tinh" trong tiếng Nga là оплодотворя́ть (động từ).