TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thủ tướng tiếng Nga là gì?

"thủ tướng" trong tiếng Nga là ка́нцлер (danh từ), премье́р-мини́стр (danh từ).

ка́нцлер Danh từ

káncler giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tể tướng, thủ tướng.

Xem đầy đủ từ "ка́нцлер": trọng âm, biến cách, cách chia →

премье́р-мини́стр Danh từ

premʹjér-minístr giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thủ tướng.

  • Он был вынужден уйти с поста премьер-министра. Ông ấy buộc phải từ chức Thủ tướng.
  • Мне не понравилась речь премьер-министра. Tôi không thích bài phát biểu của thủ tướng.

Xem đầy đủ từ "премье́р-мини́стр": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thủ tướng tiếng Nga là gì?

"thủ tướng" trong tiếng Nga là ка́нцлер (danh từ), премье́р-мини́стр (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.