TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thủ thành tiếng Nga là gì?

"thủ thành" trong tiếng Nga là врата́рь (danh từ).

врата́рь Danh từ

vratárʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người thủ môn, thủ thành, giữ thành, giữ gôn.

Xem đầy đủ từ "врата́рь": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thủ thành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thủ thành tiếng Nga là gì?

"thủ thành" trong tiếng Nga là врата́рь (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.