TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thứ ba tiếng Nga là gì?

"thứ ba" trong tiếng Nga là тре́тий (danh từ), вто́рник (danh từ).

тре́тий Danh từ

trétij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thứ ba.

  • Третий день недели — среда. Ngày thứ ba trong tuần là ngày thứ Tư.
  • Март - третий месяц года. Tháng Ba là tháng thứ ba trong năm.

Xem đầy đủ từ "тре́тий": trọng âm, biến cách, cách chia →

вто́рник Danh từ

vtórnik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thứ ba.

  • Среда идёт после вторника. Thứ Tư là ngày sau Thứ Ba.
  • Я должен закончить эту работу к следующему вторнику. Tôi phải hoàn thành công việc trước thứ Ba tuần sau.

Xem đầy đủ từ "вто́рник": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thứ ba tiếng Nga là gì?

"thứ ba" trong tiếng Nga là тре́тий (danh từ), вто́рник (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.