TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thứ tư tiếng Nga là gì?

"thứ tư" trong tiếng Nga là среда́ (danh từ), четвёртый (số từ).

среда́ Danh từ

sredá giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thứ tư.

  • Только безработные ходят на свидания по средам. Chỉ có những người thất nghiệp mới hẹn hò vào thứ tư.
  • Завтра среда. Ngày mai là thứ Tư.

Xem đầy đủ từ "среда́": trọng âm, biến cách, cách chia →

четвёртый Số từ

četvjórtyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thứ tư, bốn.

  • четвёртый эта́ж tầng bốn, tầng tư
  • в четвёртый раз đến lần thứ tư, đến bận thứ bốn

Xem đầy đủ từ "четвёртый": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thứ tư tiếng Nga là gì?

"thứ tư" trong tiếng Nga là среда́ (danh từ), четвёртый (số từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.