TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thứ tự tiếng Nga là gì?

"thứ tự" trong tiếng Nga là поря́док (danh từ).

поря́док Danh từ

porjádok giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thứ tự.

Xem đầy đủ từ "поря́док": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thứ tự" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thứ tự tiếng Nga là gì?

"thứ tự" trong tiếng Nga là поря́док (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.